your/hands/Wash/having/before/meals.

your/hands/Wash/having/before/meals.

2 bình luận về “your/hands/Wash/having/before/meals.”

  1. Wash your hands before having meals.
    ____________________________________________
    Câu mệnh lệnh: Vinf+(O)+…
    before+V_ing: trước khi làm việc gì đó
    Dịch: Rửa tay trước khi dùng bữa.

    Trả lời

Viết một bình luận

Câu hỏi mới