1, Viết công thức, dấu hiệu, cách dùng, cho ví dụ: Thì hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai đơn 2, Nê

1, Viết công thức, dấu hiệu, cách dùng, cho ví dụ:
Thì hiện tại đơn,
Hiện tại tiếp diễn,
quá khứ đơn,
tương lai đơn
2, Nêu cách thành lập đuôi -er, -est, cho ví dụ.

1 bình luận về “1, Viết công thức, dấu hiệu, cách dùng, cho ví dụ: Thì hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai đơn 2, Nê”

  1. $#GXFinder$
    Cho mik câu trả lời hay nhất nha
    Lưu ý: Trong phần Forms, các ký hiệu là positive,negative,question lần lượt
    1. Thì:
    a) Hiện tại đơn (Present simple)
    – Forms:
     +: S + V (chia)
     -: S + don’t/doesn’t + V
     ?: Do/Does + S + V
    – Usages:
     + Thói quen hiện tại
     + Để nói về độ lặp lại (Dấu hiệu: never, hardly, rarely, sometimes, often, usually, always,…)
     + Trường hợp lâu dài (Permanent situations)
     + Chân lý, những gì có thật, đúng và được chứng minh
     + Trạng thái
    – Ta có thể sử dụng do/does để nhấn mạnh câu
    Ex: I do like playing games after learning
    b) Hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
    – Forms:
     +: S + to be + Ving
     -: S + to be + not + Ving
     ?: To be + S + Ving
    – Usages:
     + Những chuyện đang xảy ra
     + Chuỗi các hành động tạm thời
         Ex: Taxi drivers aren’t stopping at the train station because of the roadworks
     + Các trường hợp tạm thời
     + Trường hợp nào đấy thay đổi
         Ex: C418 is becoming popular.
    + Thói quen khó chịu
         It is always raining in Da Nang in summer
    – Nhận diện: To be (is/am/are + Ving)
    c) Quá khứ đơn
    – Forms
     +: S + V (Past)
     -: S + Did/Didn’t + V (Past)
     ?: Did + S + V
    – Usages
     + Những hành động đã xảy ra
     + Thói quen trong quá khứ
     + Trường hợp lâu dài trong quá khứ (Permanent situations in the past)
     + Những gì từng là chân lý, từng có thật, từng đúng và từng được chứng minh (Trong quá khứ)
     + Những sự kiện chính trong 1 câu chuyện
         Ex: The referee blew the whistle and Simon passed the ball to James, who ran toward the goal.
    d) Tương lai đơn
    – Forms:
     +: S + will + V
     -: S + won’t + V
     ?: Will + S + V (Nếu S là We hoặc I thì Will sẽ biến thành shall)
    – Usages:
     + Sự thật về tương lai
     + Phỏng đoán không dựa vào những chứng cứ hiện tại
     + Quyết định tại thời điểm nói
    2. Er/Est
    a) er dùng cho so sánh hơn, trừ Good >> Better; Bad >> Worse; Far >> Farther
     Ex 1: My computer is cheaper than yours.
     Ex 2: My pen is better than his.
    b) est dùng cho so sánh nhất, trừ Good >> Best; Bad >> Worst; Far >> Farthest
     Ex 1: In the class, I am the most intelligent.
     Ex 2: My house is best.
    P/S: Mất hơn 30 phút để làm đống này, bạn có lòng thì 5 sao, cảm ơn rồi CTLHN giúp mình với. Cảm ơn bạn. Nguồn: Kiến thức từ lớp học thêm.

    Trả lời

Viết một bình luận

Câu hỏi mới