Find nouns for furniture in rooms Dịch: Tìm những danh từ chỉ đồ đạc trong các căn phòng Lưu ý: viết bằng Tiếng Anh

Find nouns for furniture in rooms
Dịch: Tìm những danh từ chỉ đồ đạc trong các căn phòng
Lưu ý: viết bằng Tiếng Anh

2 bình luận về “Find nouns for furniture in rooms Dịch: Tìm những danh từ chỉ đồ đạc trong các căn phòng Lưu ý: viết bằng Tiếng Anh”

  1. Napkin: khăn ăn.
    Clock : đồng hồ
    Coffee pot: bình đựng cà phê
    Chandelier: đèn chùm.
    Cushion : cái đệm
    Desk : cái bàn
    Drapes : rèm
    Painting : bức ảnh
    Cushion : cái đệm
    Television : ti vi
    Vase : lọ hoa
    Bookcase : tủ sách
    Rug: thảm trải sàn
    Armchair : ghế tựa
    Wall-to-wall carpeting : thảm trải
    Picture:  bức tranh
    Dining table: bàn ăn.
    Dining chair: ghế ăn.

    Trả lời
  2. Giải đáp + Giải thích :
    * Bedroom : Phòng ngủ
    1. clock : đồng hồ
    2. TV ( television ) : ti vi
    3. computer : máy tính 
    4. bed : giường
    5. pillow : cái gối
    6. table : cái bàn 
    7. chair : cái ghế 
    8. picture : ảnh
    * Bathroom : phòng tắm 
    1. shower : vòi sen
    2. sink : bồn rửa tay 
    3. bathtub : bồn tắm
    4. cosmetic : mỹ phẩm
    5. towel : khăn
    6. curtain : rèm
    7. pot : chậu
    * Living room : phòng khách 
    1. bookcase : tủ sách
    2. sofa : ghế sô pha
    3. armchair : ghế bành
    4. wall painting : trah treo tường
    5. ceiling fan : quạt trần 
    6. rug : thảm
    * Kitchen : phòng bếp 
    1. fridge : tủ lạnh
    2. cooker : nồi cơm
    3. microwave : lò vi sóng
    4. cupboard : tủ đựng chén
    5. pot : nồi
    6. knife : dao
    @hoanguyenx
    #hoidap247

    Trả lời

Viết một bình luận

Câu hỏi mới