Hoàn thành các câu sau sử dụng động từ trong ngoặc chia ở thì hiện tại tiếp diễn. 1. I _____________ (not drink) wine; Its on

Hoàn thành các câu sau sử dụng động từ trong ngoặc chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
1. I _____________ (not drink) wine; Its only coffee.
2. My grandfather __________________ (buy) some fruits at the supermarket.
3. Hannah __________________ (not study) French in the library. Shes at home with her classmates.
4. __________________ (she, run) in the park?
5. My dog __________________ (eat) now.

2 bình luận về “Hoàn thành các câu sau sử dụng động từ trong ngoặc chia ở thì hiện tại tiếp diễn. 1. I _____________ (not drink) wine; Its on”

  1. 1. am not drinking
    2. is buying
    3. isn’t studying
    4. Is she running?
    5. is eating
    -> Cấu trúc thì Hiện tại tiếp diễn:
    (+) S + am/is/are + V_ing
    (-) S + am/is/are + not + V_ing
    (?) Am/Is/Are + S + V_ing?

    Trả lời
  2. $#Hy$
    1- am not drinking
    2- is buyng
    3- isn’t studying / is not studying
    4- Is she running
    5- is eating
    ——–
    Công thức hiện tại tiếp diễn:
    – Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
    – Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn
    (+) S + am/ is/ are + V_ing
    (-) S + am/are/is + not + Ving
    (?) Am/ Is/ Are + S + Ving?
    => \(\left[ \begin{array}{l}Yes, S + am/is/are.\\No, S + am/is/are + not.\end{array} \right.\) 
    Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-
    Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving?
    Dấu hiệu nhận biết
    _now (bây giờ)
    _right now (ngay bây giờ)
    _at the moment (ngay lúc này)
    _at present (hiện tại)
    _It’s + giờ cụ thể + now
    _this + time
    _Ngoài ra đối với các câu cảm thán (Be quiet! / Look! ; … cũng chia hiện tại tiếp diễn)

    Trả lời

Viết một bình luận

Câu hỏi mới