Tìm từ phát âm khác với các từ còn lại: 1. A.Judo B.Town C.homework

Tìm từ phát âm khác với các từ còn lại:
1. A.Judo B.Town C.homework D.Open (gạch chân chữ “o”)
2. A.now B.cow C.how D.month (gạch chân chữ “o”)
3. A.post B.hope C.school D.rope (gạch chân chữ “o”)
4. A.compasses B.temples C.torches D.wishes (gạch chân chữ “es” )
5. A:boots B:classmates C:dishwashers D:fireworks (gạch chân chữ “s”)



Viết một bình luận

Câu hỏi mới