Tổng hợp ngữ pháp của Unit 7: Traffic English 7

Tổng hợp ngữ pháp của Unit 7: Traffic English 7

2 bình luận về “Tổng hợp ngữ pháp của Unit 7: Traffic English 7”

  1. 1. Hỏi về khoảng cách
    Công thức:
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode
    __________________________________________________________________________________
    2. Cấu trúc “used to”
    – used to: đã từng
    – Nói về thói quen trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.
    – Công thức:
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode
    – Ngoài việc sử dụng “used to” để nói về thói quen trong quá khứ, chúng ta còn sử dụng “would.”
    __________________________________________________________________________________
    3. Cấu trúc “to be used to”
    – to be used to: trở nên quen với
    – Chỉ thói quen hoặc việc thường xảy ra ở hiện tại.
    – Công thức:
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode
    You can't use 'macro parameter character #' in math mode

    Trả lời
  2. Hỏi và trả lời về khoảng cách (Ask & answer about distance):
    I. Câu hỏi và câu trả lời về khoảng cách:
    Cấu trúc:
    How far is it from A to B?
    It is + (about) + distance.
    Ví dụ:
    How far is it from your house to school? (Nhà bạn cách trường học bao xa?).
    It is about 8 kilometres. (Khoảng 8 ki- lô- mét).
    II. Câu trần thuật về khoảng cách từ A đến B:
    Cấu trúc:
    It is + (about) + distance + from A to B.
    Ví dụ:
    It is about 1 kilometre from my house to the park. (Khoảng cách từ nhà tôi đến công viên là 1 ki- lô- mét).
    It is very far from my house to the supermarket.  (Khoảng cách từ nhà tôi đến siêu thị rất xa).
    ==========
    Thói quen trong quá khứ với “used to”:
    Cách dùng:
    Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không còn xảy ra ở hiện tại. Nói cách khác là trong quá khứ mình đã từng làm hành động này nhưng bây giờ thì không làm nữa.
    Cấu trúc:
    (+) S + used to + V (Bare).
    () S + didn’t use to + V (Bare).
    (?) Did + S + use to + V (Bare) + ?.
    Ví dụ:
    (+) I used to go to school on foot. (Tôi đã từng đi bộ đến trường).
    () She didn’t use to play the piano. (Cô ấy đã chưa từng chơi đàn piano).
    (?) Did they use to hang out together at weekends? (Họ đã từng đi chơi cùng nhau vào cuối tuần chưa?).

    Trả lời

Viết một bình luận

Câu hỏi mới