Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “organise”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “organise”

2 bình luận về “Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “organise””

  1. Danh từ: organization, organiser
    Động từ: organise
    Tính từ: organisational, organized
    Trạng từ: organizedly
    Đây nhé. Chúc bạn học tốt!!!

    Trả lời

Viết một bình luận

Câu hỏi mới