2/ -1 câu có trạng ngữ chỉ thời gian và trạng ngữ chỉ nơi chốn – 1 động từ làm chủ ngữ của câu – 1 danh từ làm

2/ -1 câu có trạng ngữ chỉ thời gian và trạng ngữ chỉ nơi chốn

– 1 động từ làm chủ ngữ của câu

– 1 danh từ làm chủ ngữ của câu

3/ tìm 1 từ đồng nghĩa với từ: ném, giúp đỡ , cưng

2 bình luận về “2/ -1 câu có trạng ngữ chỉ thời gian và trạng ngữ chỉ nơi chốn – 1 động từ làm chủ ngữ của câu – 1 danh từ làm”

  1. 2/
    – Đúng 7 giờ sáng, ngay trên sân khấu, tiếng trống trường vang lên để báo hiệu một năm học mới bắt đầu.
    – Tập thể dục buổi sáng rất tốt cho sức khỏe.
    – Bạn Chi là một lớp trưởng gương mẫu.
    3/ 
    ném -> quăng
    giúp đỡ -> hỗ trợ
    cưng -> chiều
    @TheGhost

    Trả lời
  2. 2 / 
    ** 1 câu có trạng ngữ chỉ thời gian và trạng ngữ chỉ nơi chốn: 
    ->   Buổi đêm hôm ấy, tại đình làng, chúng tôi đã cùng nhau đi đến một nơi xa xôi – một nơi mà có lẽ chẳng ai tìm được. 
    ** 1 động từ làm chủ ngữ của câu: 
    -> Làm bài tập về nhà là nghĩa vụ của học sinh. 
    ** 1 danh từ làm chủ ngữ của câu: 
    -> Quang là bạn thân của em. 
    3/ 
    – Ném: Chỉ một hoạt động dùng lực của tay để đưa một vật nào đó ra xa. 
    -> Đồng nghĩa: Quăng. 
    – Giúp đỡ: Chỉ một hoạt động nhằm giúp đỡ người khác bằng nhiều hình thức với mục đích để họ có thể giảm bớt khó khăn, trở ngại. 
    -> Đồng nghĩa: Trợ giúp. 
    – Cưng: Nâng niu một sự vật nào đó. 
    -> Đồng nghĩa: Coi trọng.

    Trả lời

Viết một bình luận

Câu hỏi mới